white wolf
Định nghĩa
Danh từ: - Sói trắng: "white wolf" chỉ một loài sói có bộ lông màu trắng, sống ở vùng Bắc Cực thuộc Bắc Mỹ, có đuôi với chóp màu đen.
Ví dụ sử dụng
- (Sói trắng thích nghi tốt với môi trường Bắc Cực khắc nghiệt.)
- (Một bầy sói trắng đã được phát hiện đang săn mồi gần các cánh đồng băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the white wolf's territory": lãnh thổ của sói trắng.
- The white wolf's territory spans vast areas of the tundra. (Lãnh thổ của sói trắng trải dài trên những vùng lãnh nguyên rộng lớn.)
- "to track a white wolf": theo dõi một con sói trắng.
- Researchers use GPS collars to track the white wolf's movements. (Các nhà nghiên cứu sử dụng vòng cổ GPS để theo dõi chuyển động của sói trắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Arctic wolf (danh từ): sói Bắc Cực, một tên gọi khác của "white wolf".
- The Arctic wolf is also known as the white wolf. (Sói Bắc Cực còn được gọi là sói trắng.)
- White-furred wolf (danh từ): sói lông trắng, mô tả chung về loài sói có lông trắng.
- The white-furred wolf is rarely seen outside the Arctic. (Sói lông trắng hiếm khi được nhìn thấy bên ngoài vùng Bắc Cực.)
Từ đồng nghĩa
- Arctic wolf: sói Bắc Cực.
- Polar wolf: sói vùng cực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To hunt for a white wolf: săn tìm sói trắng.
- The expedition team spent weeks hunting for a white wolf in the snow. (Đoàn thám hiểm đã dành nhiều tuần để săn tìm sói trắng trong tuyết.)
- To protect the white wolf: bảo vệ sói trắng.
- Conservationists work hard to protect the white wolf from extinction. (Các nhà bảo tồn làm việc chăm chỉ để bảo vệ sói trắng khỏi nguy cơ tuyệt chủng.)
Thành ngữ liên quan
- "as rare as a white wolf": hiếm như sói trắng, dùng để chỉ điều gì đó rất hiếm gặp.
- Finding such a rare flower is as rare as a white wolf. (Tìm được một bông hoa hiếm như vậy cũng hiếm như gặp sói trắng.)
- "the white wolf's howl": tiếng hú của sói trắng, thường dùng trong văn học để gợi lên sự hoang dã và huyền bí.
- The white wolf's howl echoed across the frozen landscape. (Tiếng hú của sói trắng vọng khắp cảnh quan băng giá.)